eword.vn </> .md

"fish tank" nghĩa là gì?

fish tank là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fish. Nghĩa tiếng Việt: thùng cá.

Nghĩa tiếng Việt

thùng cá

Ví dụ

  • This is a common example with "fish tank". → Ví dụ thường gặp với cụm fish tank — nghĩa: thùng cá.

Cách dùng

Cụm fish tank đi với fish (cá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fish

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh