flatly deny là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ deny. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
flatly deny (từ chối)
Ví dụ
- He denied stealing the money from the cash register. → Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền.
Cách dùng
Cụm flatly deny thường đi với từ deny (từ chối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: deny
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh