flexible arrangement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ flexible. Nghĩa tiếng Việt: cái được sắp xếp linh hoạt.
Nghĩa tiếng Việt
cái được sắp xếp linh hoạt
Ví dụ
- This is a common example with "flexible arrangement". → Ví dụ thường gặp với cụm flexible arrangement — nghĩa: cái được sắp xếp linh hoạt.
Cách dùng
Cụm flexible arrangement đi với flexible (linh hoạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: flexible
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh