eword.vn </> .md

Flexible nghĩa là gì?

Flexible nghĩa là linh hoạt

UK /ˈfleksəbl/ · US /ˈfleksəbl/

adjectiveSơ–trung (A2)

Flexible nghĩa là linh hoạt. Phát âm IPA: /ˈfleksəbl/.

Collocations — cụm đi với flexible

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cơ bản

Flexible có hai ý chính:

  1. Vật lý: Có khả năng uốn cong, xoắn mà không bị gãy. Đó là tính chất của vật liệu hoặc vật thể.
  2. Trừu tượng: Sẵn sàng thay đổi, thích ứng với điều kiện mới; không cứng nhắc.

Phân biệt với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Flexible Linh hoạt, dễ uốn cong (vật & tinh thần) a flexible wire, flexible working
Elastic Co giãn, có khả năng trở lại hình dạng ban đầu elastic band, elastic demand
Adaptable Có khả năng thích ứng với hoàn cảnh mới an adaptable person
Rigid Cứng, không thể uốn cong; cứng nhắc (trái nghĩa) rigid rules, rigid metal

Ngữ cảnh sử dụng

  • Công việc: "flexible working hours", "flexible contract" — là một lợi ích thu hút nhân viên
  • Vật liệu: "flexible plastic", "flexible tubing" — mô tả đặc tính vật lý
  • Cá nhân: "be flexible with someone" — sẵn sàng nhượng bộ
  • Chiến lược: "flexible strategy", "flexible plan" — có thể điều chỉnh theo tình huống

Cách dùng

  • Tính từ đơn độc: This yoga mat is very flexible. (chiếc thảm này rất mềm dẻo)
  • Với giới từ: flexible about timing, flexible in approach, flexible with deadlines
  • So sánh: more flexible, the most flexible
  • Danh từ: flexibility (tính linh hoạt)

Mẹo nhớ

FLEXible = FLEX + ible → từ gốc flex có nghĩa uốn cong (như câu lệnh "flex muscles"), nên flexible = "có thể uốn cong được" hoặc "có thể thay đổi được".

Câu hỏi thường gặp

flexible nghĩa là gì?

linh hoạt

flexible trong tiếng Việt là gì?

linh hoạt

What does "flexible" mean?

able to bend or twist easily without breaking; capable of being adapted or changed readily to new conditions or circumstances

Ví dụ câu với flexible?

This rubber material is very flexible and can be bent into different shapes. — Vật liệu cao su này rất linh hoạt và có thể uốn cong thành nhiều hình dạng khác nhau.

Ví dụ câu với flexible?

We need a flexible approach to the project since requirements may change. — Chúng ta cần một cách tiếp cận linh hoạt đối với dự án vì các yêu cầu có thể thay đổi.