flourish financially là collocation tiếng Anh thường gặp với từ flourish. Nghĩa tiếng Việt: về phương diện tài chính phát triển.
Nghĩa tiếng Việt
về phương diện tài chính phát triển
Ví dụ
- This is a common example with "flourish financially". → Ví dụ thường gặp với cụm flourish financially — nghĩa: về phương diện tài chính phát triển.
Cách dùng
Cụm flourish financially đi với flourish (phát triển). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: flourish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh