eword.vn </> .md

"flourish socially" nghĩa là gì?

flourish socially là collocation tiếng Anh thường gặp với từ flourish. Nghĩa tiếng Việt: chung cho xã hội phát triển.

Nghĩa tiếng Việt

chung cho xã hội phát triển

Ví dụ

  • This is a common example with "flourish socially". → Ví dụ thường gặp với cụm flourish socially — nghĩa: chung cho xã hội phát triển.

Cách dùng

Cụm flourish socially đi với flourish (phát triển). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: flourish

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh