flower pot là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ flower. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
flower pot (hoa)
Ví dụ
- She picked a beautiful red flower from the garden. → Cô ấy hái một đoá hoa đỏ xinh đẹp từ khu vườn.
Cách dùng
Cụm flower pot thường đi với từ flower (hoa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: flower
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh