Nghĩa chính
Noun: Phần sinh sản của cây cối, thường có màu sắc rực rỡ và mùi thơm, có cánh hoa (petals). Trong cuộc sống hàng ngày, "flower" chỉ bông hoa được dùng để cắm, trang trí hoặc tặng tặng.
Verb: Nở hoa, ra hoa, nở rộ. Dùng khi nói về quá trình một cây sinh sản.
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Miêu tả vật thể cụ thể | I love the smell of this flower. (Tôi yêu mùi hương của bông hoa này) |
| Nói về số lượng | There are thousands of flowers in the park. (Có hàng nghìn bông hoa trong công viên) |
| Verb – quá trình nở hoa | The garden will flower in spring. (Khu vườn sẽ nở hoa vào mùa xuân) |
| Danh từ ghép | flower pot, flower garden, flower shop |
Phân biệt dễ nhầm
- Flower (hoa) ≠ Flour (bột mì) – dễ nhầm vì phát âm giống nhau trong tiếng Anh!
- Flower (danh từ chính) ≠ Bloom (nở hoa) – "bloom" cũng có nghĩa nở hoa nhưng thường hơi hình thức
- Flower ≠ Weed (cỏ dại) – cả hai là thực vật nhưng flower được mong muốn, weed thì không
Mẹo nhớ
Nhớ rằng "flower" có "low" bên trong – hoa thường mọc ở độ cao thấp hoặc trên cây, và từ này chứa chữ "flow" (dòng chảy), giống như sức sống của cây chảy vào hoa để nó nở rộ.
FAQ
Q: "Flower" là danh từ đếm được hay không đếm được? A: Là danh từ đếm được (countable). Ví dụ: one flower, two flowers, many flowers
Q: Sự khác biệt giữa "flower" và "blossom"? A: Blossom thường dùng cho hoa trên cây ăn quả (như hoa lê, hoa mận), còn flower mang ý nghĩa tổng quát hơn.
Q: Làm sao phân biệt "in full bloom" vs "blooming"? A: In full bloom = hoa đã nở hết, đang ở trạng thái tuyệt đẹp. Blooming = đang trong quá trình nở (có thể chưa nở hết).