eword.vn </> .md

"fluent speaker" nghĩa là gì?

fluent speaker là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fluent. Nghĩa tiếng Việt: người diễn thuyết lưu loạt.

Nghĩa tiếng Việt

người diễn thuyết lưu loạt

Ví dụ

  • This is a common example with "fluent speaker". → Ví dụ thường gặp với cụm fluent speaker — nghĩa: người diễn thuyết lưu loạt.

Cách dùng

Cụm fluent speaker đi với fluent (lưu loạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fluent

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh