eword.vn </> .md

"food chain" nghĩa là gì?

food chain là collocation tiếng Anh thường gặp với từ food. Nghĩa tiếng Việt: xích đồ ăn.

Nghĩa tiếng Việt

xích đồ ăn

Ví dụ

  • This is a common example with "food chain". → Ví dụ thường gặp với cụm food chain — nghĩa: xích đồ ăn.

Cách dùng

Cụm food chain đi với food (đồ ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: food

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh