eword.vn </> .md

Food nghĩa là gì?

Food nghĩa là đồ ăn

UK /fuːd/ · US /fuːd/

nounSơ cấp (A1)

Food nghĩa là đồ ăn. Phát âm IPA: /fuːd/.

Collocations — cụm đi với food

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Food là bất kỳ chất gì được ăn hoặc uống để cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể. Từ này có thể dùng cho:

  • Thức ăn cho con người (rice, vegetables, meat)
  • Thức ăn cho động vật (pet food, animal feed)
  • Thức ăn trong ý nghĩa truyền tích (spiritual food = thức ăn tinh thần)

Cách dùng

  • Không đếm được trong hầu hết trường hợp: We need more food (chúng ta cần nhiều thức ăn hơn)
  • Đếm được khi nói về các loại riêng lẻ: different foods from around the world (những loại thức ăn khác nhau từ khắp thế giới)
  • Thường dùng với động từ: eat, cook, prepare, buy, serve, deliver
Ngữ cảnh Ví dụ
Hàng ngày I had lunch food at noon
Nhà hàng The restaurant's food was excellent
Y tế Avoid spicy food
Thương mại Food prices are increasing

Phân biệt dễ nhầm

  • Food vs Meal: Food là chất được ăn; Meal là bữa ăn (gồm nhiều foods)

    • The food here is great (Thức ăn ở đây rất tuyệt)
    • We had three meals a day (Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày)
  • Food vs Dish: Food tổng quát; Dish là một món ăn cụ thể

    • Italian food is my favorite
    • This is my favorite dish (Đây là món ăn yêu thích của tôi)

Mẹo nhớ

Nhớ từ "food" bằng cách liên tưởng:

  • From the Oven, On the plate, Delicious
  • Hay: For Our Organisms' Development

FAQ

Q: "Food" có thể đếm được không? A: Thường là không đếm được (some food, much food), nhưng khi nói về các loại khác nhau có thể dùng dạng đếm được (different foods).

Q: Phát âm có khác UK/US không? A: Không, cả hai phát âm giống nhau: /fuːd/

Q: "Food" có thể dùng như động từ không? A: Không, "food" chỉ là danh từ. Động từ liên quan là "feed" (cho ăn).

Câu hỏi thường gặp

food nghĩa là gì?

đồ ăn

food trong tiếng Việt là gì?

đồ ăn

What does "food" mean?

any substance that is eaten or drunk to provide nutritional support for the body and to maintain life and growth

Ví dụ câu với food?

I need to buy some food for dinner tonight. — Tôi cần mua thức ăn cho bữa tối hôm nay.

Ví dụ câu với food?

Healthy food is important for your health and well-being. — Thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của bạn.