eword.vn </> .md

"food label" nghĩa là gì?

food label là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ label. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

food label (nhãn)

Ví dụ

  • The wine bottle has a label with the vintage year and producer's name. → Chai rượu có một nhãn dán với năm sản xuất và tên nhà sản xuất.

Cách dùng

Cụm food label thường đi với từ label (nhãn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: label

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh