Định nghĩa chi tiết
Label có hai nghĩa chính:
1. Danh từ (Noun)
Một mẩu giấy, vải hoặc vật liệu khác được dán trên vật dụng để cung cấp thông tin:
- Nhãn sản phẩm: mô tả ingredients, hết hạn, hướng dùng
- Nhãn cảnh báo: ghi chú nguy hiểm, độc tính
- Nhãn giá: hiển thị giá bán lẻ
2. Động từ (Verb)
Dán nhãn trên vật hoặc mô tả/phân loại ai đó:
- Attach a label physically
- Describe someone negatively ("label someone a criminal")
- Classify information ("label a file as confidential")
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Label | Nhãn thông tin hoặc gán tên | Product label; Don't label people |
| Tag | Thẻ nhỏ, thường gắn vào | A price tag; hashtag |
| Sticker | Decal dán được, thường hình dạng | Bumper sticker on car |
| Brand | Thương hiệu hoặc đánh dấu | Nike brand; brand a cow |
Mẹo nhớ
Label = "Thông tin + dán vào" → Nhãn luôn mang thông tin gì đó, cho dù là hóa chất, giá tiền hay tên người. Khi nói "to label", hầu hết là nói đến việc gán nhãn tiêu cực cho người (stereotype).
Cách dùng phổ biến
Danh từ:
- Check the label before buying food
- Remove the label from the jar
- Mailing label, warning label, designer label
Động từ:
- The company labeled the products as "organic"
- Don't label him as a failure just because he failed once
- They labeled the boxes "fragile"
FAQ
Q: "Label" vs "labeled" — có chữ 'l' đôi không? A: Chữ 'l' đôi (labelled) chỉ dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng labeled (1 chữ 'l'). Tương tự: cancelled/canceled, travelled/traveled.
Q: Khi nào dùng "label AS" vs "label AS A"? A:
- Label as → Dùng với danh từ không có冠词 hoặc tính từ: "labeled as dangerous"
- Label a...as → "labeled a troublemaker as an adult"