eword.vn </> .md

"food poisoning" nghĩa là gì?

food poisoning là collocation tiếng Anh thường gặp với từ food. Nghĩa tiếng Việt: sự đầu độc đồ ăn.

Nghĩa tiếng Việt

sự đầu độc đồ ăn

Ví dụ

  • This is a common example with "food poisoning". → Ví dụ thường gặp với cụm food poisoning — nghĩa: sự đầu độc đồ ăn.

Cách dùng

Cụm food poisoning đi với food (đồ ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: food

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh