formal agreement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: hiệp định chính thức.
Nghĩa tiếng Việt
hiệp định chính thức
Ví dụ
- This is a common example with "formal agreement". → Ví dụ thường gặp với cụm formal agreement — nghĩa: hiệp định chính thức.
Cách dùng
Cụm formal agreement đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh