eword.vn </> .md

Formal nghĩa là gì?

Formal nghĩa là chính thức

UK ˈfɔːml · US ˈfɔːrml

adjectiveSơ–trung (A2)

Formal nghĩa là chính thức. Phát âm IPA: ˈfɔːrml.

Collocations — cụm đi với formal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Formal có hai ý chính:

1. Chính thức, có tính chất pháp lý

  • Được thực hiện theo quy trình, quy định chính thức
  • Example: formal apology (lời xin lỗi chính thức), formal complaint (khiếu nại chính thức)

2. Trang trọng, theo nghi thức

  • Tuân thủ theo phong tục, quy chuẩn xã hội
  • Đối lập với casual, thường trang phục lịch sự
  • Example: formal dinner (bữa tối trang trọng), formal attire (trang phục chính thức)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Formal Chính thức, trang trọng formal meeting (cuộc họp chính thức)
Official Được chính quyền công nhân official announcement (thông báo chính thức)
Ceremonial Theo nghi thức trang trọng ceremonial dress (trang phục nghi thức)
Conventional Theo thông lệ, bình thường conventional wisdom (trí tuệ thông thường)

Mối quan hệ với formal language vs. informal language

Formal Language (Ngôn ngữ chính thức)

  • Dùng trong công việc, học tập, thư từ chính thức
  • Tránh contractions: "I am" thay vì "I'm"
  • Từ vựng chuẩn mực: "regarding" thay vì "about"
  • Cấu trúc câu phức tạp hơn

Informal Language (Ngôn ngữ thân mật)

  • Dùng trong hội thoại bạn bè, tin nhắn
  • Sử dụng contractions: "I'm", "you've"
  • Từ vựng giản dị: "about", "thing"
  • Cấu trúc câu đơn giản, lỏng lẻo

Mẹo nhớ

FORMAL = FOR + MAL (hình thức) → "theo hình thức, chính quy"

  • Hành động formal cần tuân thủ form (mẫu, quy cách)
  • Thường liên quan đến "form" (biểu mẫu, quy định)

FAQ

Q: Có thể dùng "formal" làm danh từ được không? A: Hiếm khi. Cụm danh từ có thể là "formal" (ví dụ trong thời trang: "a formal" = trang phục chính thức), nhưng chủ yếu formal là tính từ.

Q: "Formal" và "official" có khác nhau không? A: Có. Formal nhấn mạnh phong cách/cách thức (formal dress, formal language), còn official nhấn mạnh chính quyền/thẩm quyền (official document, official spokesperson).

Q: Khi nào nên dùng formal language? A: Trong email công việc, thư từ chính thức, thi cử, báo cáo học thuật, phỏng vấn xin việc.

Câu hỏi thường gặp

formal nghĩa là gì?

chính thức

formal trong tiếng Việt là gì?

chính thức

What does "formal" mean?

officially recognized or confirmed; characterized by observance of conventional forms and ceremony; not casual or relaxed

Ví dụ câu với formal?

We need to send a formal invitation to the ambassador. — Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ.

Ví dụ câu với formal?

He wore a formal suit and tie to the wedding reception. — Anh ấy mặc bộ vest chính thức và cà vạt đến buổi tiệc cưới.