formal dinner là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: bữa cơm chính thức.
Nghĩa tiếng Việt
bữa cơm chính thức
Ví dụ
- This is a common example with "formal dinner". → Ví dụ thường gặp với cụm formal dinner — nghĩa: bữa cơm chính thức.
Cách dùng
Cụm formal dinner đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh