eword.vn </> .md

"formal education" nghĩa là gì?

formal education là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: sự cho ăn học chính thức.

Nghĩa tiếng Việt

sự cho ăn học chính thức

Ví dụ

  • Her formal education ended at secondary school, but she continued learning independently. → Học vấn chính quy của cô ấy kết thúc ở trường trung học, nhưng cô tiếp tục tự học.

Cách dùng

Cụm formal education đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh