formal language là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ chính thức
Ví dụ
- This is a common example with "formal language". → Ví dụ thường gặp với cụm formal language — nghĩa: ngôn ngữ chính thức.
Cách dùng
Cụm formal language đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh