formal notice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: nhận thấy chính thức.
Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy chính thức
Ví dụ
- This is a common example with "formal notice". → Ví dụ thường gặp với cụm formal notice — nghĩa: nhận thấy chính thức.
Cách dùng
Cụm formal notice đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh