founding father là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ father. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
founding father (cha)
Ví dụ
- My father works as an engineer. → Bố tôi làm việc như một kỹ sư.
Cách dùng
Cụm founding father thường đi với từ father (cha). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: father
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh