frequent customer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ frequent. Nghĩa tiếng Việt: khách hàng thường xuyên.
Nghĩa tiếng Việt
khách hàng thường xuyên
Ví dụ
- This is a common example with "frequent customer". → Ví dụ thường gặp với cụm frequent customer — nghĩa: khách hàng thường xuyên.
Cách dùng
Cụm frequent customer đi với frequent (thường xuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: frequent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh