Định nghĩa chi tiết
Frequent có hai cách sử dụng chính:
1. Tính từ (Adjective)
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện nhiều lần, thường xuyên.
- Frequent headaches = đau đầu thường xuyên
- Frequent calls from telemarketers = những cuộc gọi thường xuyên từ nhân viên tiếp thị
2. Động từ (Verb)
Có nghĩa là "ghé thăm thường xuyên", "đi tới một nơi nào đó một cách định kỳ". Cách phát âm nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai: /frɪˈkwent/
- to frequent a restaurant = thường xuyên đi ăn ở một nhà hàng
- They frequent this bar every Friday night = Họ thường xuyên đến quán bar này vào mỗi tối thứ sáu
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Frequent (adj.) | Thường xuyên, nhiều lần | Frequent visitors |
| Often (adv.) | Thường thường (từ phó từ) | They often visit |
| Rare | Hiếm, ít khi gặp | Rare disease |
| Occasional | Thỉnh thoảng, không thường | Occasional meetings |
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ: Phát âm /ˈfrikwənt/ (nhấn âm 1) → "FREQ-went"
- Động từ: Phát âm /frɪˈkwent/ (nhấn âm 2) → "fre-QUENT"
- Dùng "frequently" (phó từ) trong câu khi cần mô tả cách thức hành động
Collocations thường gặp
- Frequent flyer = khách hàng thường xuyên của hãng hàng không
- Frequent shopper = người mua sắm thường xuyên
- Frequent question (FAQ) = câu hỏi thường gặp
- Most frequent = phổ biến nhất, xảy ra nhiều nhất
FAQ
Q: Có khác gì giữa "often" và "frequently"?
A: Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "often" dùng phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày. "Frequently" tính chuyên môn, chính thức hơn.
Q: "Frequent" như động từ có bị lãng quên không?
A: Có, cách dùng động từ khá chính thức và hiếm gặp trong giao tiếp bình thường. Nó thường xuất hiện trong tiểu thuyết, báo chí hoặc văn bản chính thức.