frequent occurrence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ frequent. Nghĩa tiếng Việt: chuyện xảy ra thường xuyên.
Nghĩa tiếng Việt
chuyện xảy ra thường xuyên
Ví dụ
- This is a common example with "frequent occurrence". → Ví dụ thường gặp với cụm frequent occurrence — nghĩa: chuyện xảy ra thường xuyên.
Cách dùng
Cụm frequent occurrence đi với frequent (thường xuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: frequent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh