fresh food là collocation tiếng Anh thường gặp với từ food. Nghĩa tiếng Việt: thức ăn tươi.
Nghĩa tiếng Việt
thức ăn tươi
Ví dụ
- This is a common example with "fresh food". → Ví dụ thường gặp với cụm fresh food — nghĩa: thức ăn tươi.
Cách dùng
Cụm fresh food đi với food (đồ ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: food
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh