fruit concentrate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ concentrate. Nghĩa tiếng Việt: tập trung quả.
Nghĩa tiếng Việt
tập trung quả
Ví dụ
- This is a common example with "fruit concentrate". → Ví dụ thường gặp với cụm fruit concentrate — nghĩa: tập trung quả.
Cách dùng
Cụm fruit concentrate đi với concentrate (tập trung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: concentrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh