fruit salad là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fruit. Nghĩa tiếng Việt: rau xà lách quả.
Nghĩa tiếng Việt
rau xà lách quả
Ví dụ
- This is a common example with "fruit salad". → Ví dụ thường gặp với cụm fruit salad — nghĩa: rau xà lách quả.
Cách dùng
Cụm fruit salad đi với fruit (quả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fruit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh