full of enthusiasm là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ enthusiasm. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
full of enthusiasm (niềm nhiệt tình)
Ví dụ
- Her enthusiasm for the project was contagious and inspired the whole team. → Niềm nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án này lây lan và truyền cảm hứng cho cả đội.
Cách dùng
Cụm full of enthusiasm thường đi với từ enthusiasm (niềm nhiệt tình). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: enthusiasm
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh