full spectrum là collocation tiếng Anh thường gặp với từ spectrum. Nghĩa tiếng Việt: khoảng đầy.
Nghĩa tiếng Việt
khoảng đầy
Ví dụ
- This is a common example with "full spectrum". → Ví dụ thường gặp với cụm full spectrum — nghĩa: khoảng đầy.
Cách dùng
Cụm full spectrum đi với spectrum (phổ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: spectrum
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh