fully reimburse là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reimburse. Nghĩa tiếng Việt: bồi hoàn (tiền đã chi) đầy đủ.
Nghĩa tiếng Việt
bồi hoàn (tiền đã chi) đầy đủ
Ví dụ
- This is a common example with "fully reimburse". → Ví dụ thường gặp với cụm fully reimburse — nghĩa: bồi hoàn (tiền đã chi) đầy đủ.
Cách dùng
Cụm fully reimburse đi với reimburse (hoàn trả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reimburse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh