eword.vn </> .md

Reimburse nghĩa là gì?

Reimburse nghĩa là hoàn trả

UK /ˌriːɪmˈbɜːs/ · US /ˌriːɪmˈbɜːrs/

verbTrung–cao (B2)

Reimburse nghĩa là hoàn trả. Phát âm IPA: /ˌriːɪmˈbɜːrs/.

Collocations — cụm đi với reimburse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

Reimburse = trả lại số tiền mà ai đó đã chi (thường thay mặt cho công ty/tổ chức). Trọng tâm là hoàn trả khoản đã ứng trước.

Cấu trúc thường gặp

  • reimburse somebody for something: hoàn tiền cho ai về việc gì
    • We will reimburse you for the hotel.
  • reimburse something (to somebody): hoàn trả khoản tiền nào đó
    • The cost will be reimbursed.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Sắc thái
reimburse trả lại tiền đã chi/ứng trước (mang tính thủ tục, chính thức)
refund trả lại tiền hàng/dịch vụ không dùng (thường người bán trả người mua)
repay trả lại tiền vay nói chung
compensate bồi thường thiệt hại (không nhất thiết là tiền đã chi)

Mẹo nhớ

  • re- (lại) + -burse (gốc bursa = túi tiền, như trong purse). Hình dung: bỏ tiền lại vào túi của người ta → hoàn tiền.

FAQ

Q: Dùng giới từ nào sau reimburse? A: Dùng for trước khoản chi: reimburse me for the meals.

Q: reimburse có trang trọng không? A: Có, thường dùng trong ngữ cảnh công sở/kế toán. Trong hội thoại đời thường người ta hay nói pay (me) back.

Câu hỏi thường gặp

reimburse nghĩa là gì?

hoàn trả

reimburse trong tiếng Việt là gì?

hoàn trả

What does "reimburse" mean?

To pay back money to someone who has spent it, especially on behalf of a company or organization.

Ví dụ câu với reimburse?

The company will reimburse you for any travel expenses. — Công ty sẽ hoàn trả cho bạn mọi chi phí đi lại.

Ví dụ câu với reimburse?

I paid for the tickets, and my friend reimbursed me later. — Tôi đã trả tiền vé, và bạn tôi đã hoàn lại cho tôi sau đó.