Nghĩa cốt lõi
Reimburse = trả lại số tiền mà ai đó đã chi (thường thay mặt cho công ty/tổ chức). Trọng tâm là hoàn trả khoản đã ứng trước.
Cấu trúc thường gặp
- reimburse somebody for something: hoàn tiền cho ai về việc gì
- We will reimburse you for the hotel.
- reimburse something (to somebody): hoàn trả khoản tiền nào đó
- The cost will be reimbursed.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| reimburse | trả lại tiền đã chi/ứng trước (mang tính thủ tục, chính thức) |
| refund | trả lại tiền hàng/dịch vụ không dùng (thường người bán trả người mua) |
| repay | trả lại tiền vay nói chung |
| compensate | bồi thường thiệt hại (không nhất thiết là tiền đã chi) |
Mẹo nhớ
- re- (lại) + -burse (gốc bursa = túi tiền, như trong purse). Hình dung: bỏ tiền lại vào túi của người ta → hoàn tiền.
FAQ
Q: Dùng giới từ nào sau reimburse? A: Dùng for trước khoản chi: reimburse me for the meals.
Q: reimburse có trang trọng không? A: Có, thường dùng trong ngữ cảnh công sở/kế toán. Trong hội thoại đời thường người ta hay nói pay (me) back.