fundamental change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fundamental. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi cơ bản.
Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi cơ bản
Ví dụ
- This is a common example with "fundamental change". → Ví dụ thường gặp với cụm fundamental change — nghĩa: sự thay đổi cơ bản.
Cách dùng
Cụm fundamental change đi với fundamental (cơ bản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fundamental
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh