Định nghĩa chi tiết
Fundamental (tính từ) mô tả những thứ mang tính chất nền tảng, căn bản, không thể bỏ qua trong một hệ thống, lĩnh vực hay khái niệm nào đó. Nó đề cập đến các yếu tố đầu tiên, cơ sở mà những thứ khác được xây dựng dựa trên đó.
Fundamental (danh từ) - những nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản: "the fundamentals of English grammar" (những nội dung cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fundamental | Cơ bản, là nền tảng (rất quan trọng) | Listening is fundamental to learning a language. |
| Basic | Đơn giản, ở mức sơ cấp | This is a basic exercise for beginners. |
| Essential | Thiết yếu, không thể thiếu | Water is essential for life. |
| Primary | Chính, thứ nhất | The primary reason for the delay was bad weather. |
→ Fundamental nhấn mạnh tính nền tảng, cấu thành cơ sở hơn; basic chỉ đơn giản hơn; essential là không thể thiếu.
Cách sử dụng
1. Trong giáo dục & khoa học
- Learning the fundamentals of programming is crucial. (Học những kiến thức cơ bản về lập trình là rất quan trọng.)
- The fundamental laws of physics apply everywhere. (Những định luật cơ bản của vật lý áp dụng ở khắp mọi nơi.)
2. Trong chính trị & xã hội
- Freedom of speech is a fundamental right. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
- There's a fundamental difference in their political views. (Có sự khác biệt căn bản trong quan điểm chính trị của họ.)
3. Trong kinh doanh & quản lý
- We must address the fundamental issues before expanding. (Chúng ta phải giải quyết các vấn đề cơ bản trước khi mở rộng.)
- Cost control is fundamental to our business strategy. (Kiểm soát chi phí là nền tảng của chiến lược kinh doanh của chúng ta.)
Mẹo nhớ
Fund (quỹ, nền, cơ sở) + mental → từ có liên quan đến "nền tảng của tâm trí". Hãy tưởng tượng fundamental như "foundation" (nền móng) của một ngôi nhà — nó ở dưới cùng và hỗ trợ tất cả những thứ khác.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Fundamental" và "fundamentally" khác nhau như thế nào?
- Fundamental = tính từ/danh từ (chất)
- Fundamentally = trạng từ (chỉ cách thức/mức độ)
- Ví dụ: "This is a fundamental problem." vs "We fundamentally disagree."
Q: Có thể dùng "fundamental" với những điều tiêu cực không?
- Có. "There's a fundamental flaw in his argument." (Có một khuyết điểm căn bản trong lập luận của anh ấy.)