fundamental level là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ fundamental. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
fundamental level (cơ bản)
Ví dụ
- Mathematics is fundamental to understanding physics. → Toán học là nền tảng để hiểu vật lý.
Cách dùng
Cụm fundamental level thường đi với từ fundamental (cơ bản). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: fundamental
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh