fuzzy notion là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ notion. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
fuzzy notion (ý tưởng)
Ví dụ
- She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it. → Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được.
Cách dùng
Cụm fuzzy notion thường đi với từ notion (ý tưởng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: notion
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh