Phân biệt notion vs từ gần giống
| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| notion | Ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng | Thường chưa được kiểm chứng, mơ hộng |
| idea | Ý tưởng, sáng kiến | Trung lập, bao quát hơn |
| concept | Khái niệm trừu tượng | Chính thức, học thuật hơn |
| belief | Niềm tin, tín ngưỡng | Có tính chất cá nhân, dựa vào đức tin |
| impression | Ấn tượng, cảm giác | Nhẹ nhàng hơn, mới lần đầu nhận thức |
Cách dùng chính
1. Ý tưởng/suy nghĩ chưa rõ ràng (vague or unclear idea)
- I have no notion of what he's talking about. (Tôi không có khái niệm gì về những gì anh ấy nói.)
- She had only a hazy notion of how it worked. (Cô ấy chỉ có một hiểu biết mơ hồ về cách nó hoạt động.)
2. Niên đại cổ điển/văn học (somewhat formal)
- The notion of honor was central to medieval culture. (Khái niệm về danh dự là trung tâm của văn hóa trung cổ.)
3. Ý tưởng đột ngột, thường hơi kỳ quặc (whimsical idea)
- She took a notion to dye her hair purple. (Cô ấy bỗng có ý tưởng nhuộm tóc màu tím.)
- He got the notion to travel around the world. (Anh ấy bỗng có ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Thành ngữ & cụm từ phổ biến
- have a notion (that)... = có ý tưởng, dự cảm rằng...
- take a notion = bỗng có ý tưởng (thường không thể lý giải)
- notion counter/store = tiệm bán đồ nhỏ, dụng cụ gia dụng (từ lỗi thời ở Mỹ)
- preconceived notion = ý kiến/định kiến được hình thành sẵn
Mẹo nhớ
"Notion = NOT-ion" — Một ý tưởng có notion thường là "chưa phải là" một hiểu biết hoàn chỉnh; nó còn mơ hồ, không chắc chắn. Còn lại chỉ là impression hay feeling.