eword.vn </> .md

Notion nghĩa là gì?

Notion nghĩa là ý tưởng

UK ˈnəʊʃn · US ˈnoʊʃn

nounTrung cấp (B1)

Notion nghĩa là ý tưởng. Phát âm IPA: ˈnoʊʃn.

Collocations — cụm đi với notion

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt notion vs từ gần giống

Từ Ý nghĩa Sắc thái
notion Ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng Thường chưa được kiểm chứng, mơ hộng
idea Ý tưởng, sáng kiến Trung lập, bao quát hơn
concept Khái niệm trừu tượng Chính thức, học thuật hơn
belief Niềm tin, tín ngưỡng Có tính chất cá nhân, dựa vào đức tin
impression Ấn tượng, cảm giác Nhẹ nhàng hơn, mới lần đầu nhận thức

Cách dùng chính

1. Ý tưởng/suy nghĩ chưa rõ ràng (vague or unclear idea)

  • I have no notion of what he's talking about. (Tôi không có khái niệm gì về những gì anh ấy nói.)
  • She had only a hazy notion of how it worked. (Cô ấy chỉ có một hiểu biết mơ hồ về cách nó hoạt động.)

2. Niên đại cổ điển/văn học (somewhat formal)

  • The notion of honor was central to medieval culture. (Khái niệm về danh dự là trung tâm của văn hóa trung cổ.)

3. Ý tưởng đột ngột, thường hơi kỳ quặc (whimsical idea)

  • She took a notion to dye her hair purple. (Cô ấy bỗng có ý tưởng nhuộm tóc màu tím.)
  • He got the notion to travel around the world. (Anh ấy bỗng có ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Thành ngữ & cụm từ phổ biến

  • have a notion (that)... = có ý tưởng, dự cảm rằng...
  • take a notion = bỗng có ý tưởng (thường không thể lý giải)
  • notion counter/store = tiệm bán đồ nhỏ, dụng cụ gia dụng (từ lỗi thời ở Mỹ)
  • preconceived notion = ý kiến/định kiến được hình thành sẵn

Mẹo nhớ

"Notion = NOT-ion" — Một ý tưởng có notion thường là "chưa phải là" một hiểu biết hoàn chỉnh; nó còn mơ hồ, không chắc chắn. Còn lại chỉ là impression hay feeling.

Câu hỏi thường gặp

notion nghĩa là gì?

ý tưởng

notion trong tiếng Việt là gì?

ý tưởng

What does "notion" mean?

A conception of or belief about something; an impulsive or whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.

Ví dụ câu với notion?

She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it. — Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được.

Ví dụ câu với notion?

The notion of working from home has become more popular since the pandemic. — Khái niệm làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.