gain access to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ access. Nghĩa tiếng Việt: đạt được quyền/cơ hội tiếp cận đến.
Nghĩa tiếng Việt
đạt được quyền/cơ hội tiếp cận đến
Ví dụ
- This is a common example with "gain access to". → Ví dụ thường gặp với cụm gain access to — nghĩa: đạt được quyền/cơ hội tiếp cận đến.
Cách dùng
Cụm gain access to đi với access (quyền/cơ hội tiếp cận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: access
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh