gain confidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ gain. Nghĩa tiếng Việt: sự giãi bày tâm sự đạt được.
Nghĩa tiếng Việt
sự giãi bày tâm sự đạt được
Ví dụ
- This is a common example with "gain confidence". → Ví dụ thường gặp với cụm gain confidence — nghĩa: sự giãi bày tâm sự đạt được.
Cách dùng
Cụm gain confidence đi với gain (đạt được). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: gain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh