eword.vn </> .md

Gain nghĩa là gì?

Gain nghĩa là đạt được

UK /ɡeɪn/ · US /ɡeɪn/

verbnounSơ–trung (A2)

Gain nghĩa là đạt được. Phát âm IPA: /ɡeɪn/.

Collocations — cụm đi với gain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Gain (động từ) có nghĩa là đạt được, có được thứ gì đó mà bạn muốn, thường qua nỗ lực hoặc thời gian.

Gain (danh từ) chỉ sự tăng lên, lợi nhuận hoặc lợi thế mà ai đó nhận được.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Gain Đạt được, tăng (thường là tích cực) gain confidence
Win Thắng trong cuộc thi/trò chơi win a match
Earn Kiếm được (thường qua công việc) earn a salary
Obtain Có được (hơi trang trọng) obtain permission

Cách dùng phổ biến

1. Đạt được kỹ năng/kiến thức

  • gain experience = có thêm kinh nghiệm
  • gain knowledge = học hỏi thêm kiến thức
  • gain confidence = tự tin hơn

2. Tăng lên (lượng, trọng lượng, tốc độ)

  • gain weight = tăng cân
  • gain speed = tăng tốc độ
  • gain momentum = phát triển nhanh hơn

3. Lợi nhuận/lợi thế

  • financial gain = lợi nhuận tài chính
  • gain an advantage = có lợi thế
  • mutual gain = lợi ích chung

Mẹo nhớ

Nghĩ "GAIN" = Get (lấy) And Increase Now. Từ này thường mang nghĩa tích cực, tăng lên hoặc có thêm.

FAQ

Q: "Gain" và "profit" có khác nhau không? A: Có. Profit thường chỉ lợi nhuận tiền bạc cụ thể, còn gain rộng hơn (có thể là kiến thức, kinh nghiệm, hoặc lợi nhuận).

Q: Dùng "gain" hay "earn" khi nói tiền lương? A: Cả hai đều đúng, nhưng earn phổ biến hơn cho salary/wage. Gain dùng khi muốn nhấn mạn "thêm được bao nhiêu".

Q: "Time gained" có nghĩa gì? A: Chiều giữ được thời gian, hay tiết kiệm được thời gian (VD: We gained 30 minutes by taking the shortcut = Chúng tôi tiết kiệm được 30 phút nhờ đi đường tắt).

Câu hỏi thường gặp

gain nghĩa là gì?

đạt được

gain trong tiếng Việt là gì?

đạt được

What does "gain" mean?

to obtain or secure something desired; an increase in amount or value

Ví dụ câu với gain?

She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ.

Ví dụ câu với gain?

The company gained 30% market share in three years. — Công ty đạt được 30% thị phần trong ba năm.