Định nghĩa chi tiết
Gain (động từ) có nghĩa là đạt được, có được thứ gì đó mà bạn muốn, thường qua nỗ lực hoặc thời gian.
Gain (danh từ) chỉ sự tăng lên, lợi nhuận hoặc lợi thế mà ai đó nhận được.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gain | Đạt được, tăng (thường là tích cực) | gain confidence |
| Win | Thắng trong cuộc thi/trò chơi | win a match |
| Earn | Kiếm được (thường qua công việc) | earn a salary |
| Obtain | Có được (hơi trang trọng) | obtain permission |
Cách dùng phổ biến
1. Đạt được kỹ năng/kiến thức
- gain experience = có thêm kinh nghiệm
- gain knowledge = học hỏi thêm kiến thức
- gain confidence = tự tin hơn
2. Tăng lên (lượng, trọng lượng, tốc độ)
- gain weight = tăng cân
- gain speed = tăng tốc độ
- gain momentum = phát triển nhanh hơn
3. Lợi nhuận/lợi thế
- financial gain = lợi nhuận tài chính
- gain an advantage = có lợi thế
- mutual gain = lợi ích chung
Mẹo nhớ
Nghĩ "GAIN" = Get (lấy) And Increase Now. Từ này thường mang nghĩa tích cực, tăng lên hoặc có thêm.
FAQ
Q: "Gain" và "profit" có khác nhau không? A: Có. Profit thường chỉ lợi nhuận tiền bạc cụ thể, còn gain rộng hơn (có thể là kiến thức, kinh nghiệm, hoặc lợi nhuận).
Q: Dùng "gain" hay "earn" khi nói tiền lương? A: Cả hai đều đúng, nhưng earn phổ biến hơn cho salary/wage. Gain dùng khi muốn nhấn mạn "thêm được bao nhiêu".
Q: "Time gained" có nghĩa gì? A: Chiều giữ được thời gian, hay tiết kiệm được thời gian (VD: We gained 30 minutes by taking the shortcut = Chúng tôi tiết kiệm được 30 phút nhờ đi đường tắt).