game plan là collocation tiếng Anh thường gặp với từ game. Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ trò chơi.
Nghĩa tiếng Việt
sơ đồ trò chơi
Ví dụ
- This is a common example with "game plan". → Ví dụ thường gặp với cụm game plan — nghĩa: sơ đồ trò chơi.
Cách dùng
Cụm game plan đi với game (trò chơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: game
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh