eword.vn </> .md

Game nghĩa là gì?

Game nghĩa là trò chơi

UK /ɡeɪm/ · US /ɡeɪm/

nounverbadjectiveSơ cấp (A1)

Game nghĩa là trò chơi. Phát âm IPA: /ɡeɪm/.

Collocations — cụm đi với game

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Game có 3 nghĩa chính:

Loại Ví dụ
Trò chơi (danh từ) board game, video game
Thi đấu, cuộc thi a football game, chess game
Con thú (săn bắn) hunting game (thú rừng)

Cách dùng

1. Trò chơi giải trí

  • play a game – chơi trò chơi
  • win/lose a game – thắng/thua trò chơi
  • Monopoly is my favorite board game – Monopoly là trò chơi bàn cờ yêu thích của tôi

2. Thi đấu thể thao

  • the final game – trận chung kết
  • game day – ngày thi đấu
  • They won the game 3-1 – Họ thắng trận 3-1

3. Động từ: chơi game/chơi trò chơi

  • We gamed all night – Chúng tôi chơi game cả đêm

4. Tính từ: liên quan đến game

  • game console – máy chơi game
  • game developer – lập trình viên game

Phân biệt dễ nhầm

game play
Chất danh từ (cái được chơi) động từ (hành động)
Ví dụ I like this game I play games

Mẹo nhớ

🎮 Game = GA-me → Gợi nhớ " chơi ME" (cha chơi cùng con) hay các bạn chơi trò chơi cùng nhau

FAQ

Q: "Game" có nghĩa là trò chơi điện tử hay tất cả trò chơi?
A: Cả hai! "Game" bao gồm video games, board games, sports games... Tuy nhiên, ngày nay "game" thường dùng chỉ trò chơi điện tử khi không có ngữ cảnh khác.

Q: Cách phát âm "game" như thế nào?
A: /ɡeɪm/ – giống như từ "same" nhưng thay 's' bằng 'g'. Giọng dài, không giống "gem" (viên đá).

Q: "Game plan" là gì?
A: Kế hoạch hoặc chiến lược để đạt mục tiêu (vay mượn từ thể thao). "What's our game plan?" = Kế hoạch của chúng ta là gì?

Câu hỏi thường gặp

game nghĩa là gì?

trò chơi

game trong tiếng Việt là gì?

trò chơi

What does "game" mean?

An activity or sport played for enjoyment and entertainment, especially one involving competition, rules, and players; a video game or board game; a wild animal hunted for sport or food

Ví dụ câu với game?

Children play games in the park every afternoon. — Trẻ em chơi trò chơi trong công viên mỗi buổi chiều.

Ví dụ câu với game?

He's addicted to playing online games on his computer. — Anh ấy bị nghiện chơi game trực tuyến trên máy tính.