game rules là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ game. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
game rules (trò chơi)
Ví dụ
- Children play games in the park every afternoon. → Trẻ em chơi trò chơi trong công viên mỗi buổi chiều.
Cách dùng
Cụm game rules thường đi với từ game (trò chơi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: game
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh