gather evidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ evidence. Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng tập hợp.
Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng tập hợp
Ví dụ
- This is a common example with "gather evidence". → Ví dụ thường gặp với cụm gather evidence — nghĩa: bằng chứng tập hợp.
Cách dùng
Cụm gather evidence đi với evidence (bằng chứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: evidence
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh