eword.vn </> .md

"gather information" nghĩa là gì?

gather information là collocation tiếng Anh thường gặp với từ gather. Nghĩa tiếng Việt: thông tin tập hợp.

Nghĩa tiếng Việt

thông tin tập hợp

Ví dụ

  • We received gather information from the client. → Chúng tôi nhận được thông tin tập hợp từ khách hàng.

Cách dùng

Cụm gather information đi với gather (tập hợp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: gather

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh