eword.vn </> .md

Gather nghĩa là gì?

Gather nghĩa là tập hợp

UK /ˈɡæðə(r)/ · US /ˈɡæðər/

verbnounSơ–trung (A2)

Gather nghĩa là tập hợp. Phát âm IPA: /ˈɡæðər/.

Collocations — cụm đi với gather

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cơ bản

Gather có hai nghĩa chính:

  1. Tập hợp, quy tụ (mọi người hay vật cùng một chỗ)
  2. Suy luận, kết luận (từ các thông tin có được)

Phân biệt các cách dùng

Cách dùng Ví dụ Ghi chú
Gather + people Gather friends for a party Mời mọc người tập trung
Gather + things Gather firewood Thu thập, sưu tập vật chất
Gather information Gather data for research Thu thập dữ liệu, tin tức
I gather (that)... I gather you're leaving? Cách nói lịch sự: "tôi hiểu rằng..."
Gather speed/strength The wind gathered force Tăng tốc, tích tụ sức mạnh

Phân biệt từ dễ nhầm

Gather vs. Collect:

  • Gather: nhấn mạnh việc tập hợp từ các nơi khác nhau, thường nhanh chóng, tự nhiên
    • Gather the children from school (đón những đứa trẻ)
  • Collect: nhấn mạnh việc sưu tập có chủ đích, sắp xếp gọn gàng
    • Collect rare coins (sưu tập tiền xu hiếm)

Gather vs. Assemble:

  • Gather: mọi người/vật tự tập trung hoặc do ai đó gọi
  • Assemble: lắp ráp, ghép các bộ phận lại với nhau (thường là máy móc, đồ vật)
    • Assemble the furniture (lắp ráp đồ nội thất)

Cụm từ thông dụng

  • Gather around: vây quanh, xung quanh → Gather around the campfire (quây lửa trại)
  • Gather speed/pace: tăng tốc độ → The car gathered speed down the hill (xe tăng tốc xuống dốc)
  • Gather courage/strength: tích tụ can đảm/sức mạnh → He gathered courage to ask her out (anh tích tụ can đảm để mời cô ấy)
  • Gather information/evidence: thu thập thông tin/bằng chứng
  • As I gather / From what I can gather: (theo như tôi hiểu / từ những gì tôi hiểu được) — cách nói khi không hoàn toàn chắc chắn

Mẹo nhớ

💡 Gather = Group (nhóm) — hãy nhớ rằng gather là về việc tập hợp mọi người/vật thành một nhóm.

Câu hỏi thường gặp

Q: Tại sao "I gather" không phải "I gathers"? A: "I gather" là cụm từ cố định có nghĩa "theo như tôi hiểu", giống như "I believe". Không chia theo chủ ngữ trong trường hợp này.

Q: "Gathered" và "gathering" khác nhau thế nào?

  • Gathered (V2): We gathered last weekend (chúng tôi tập trung tuần trước)
  • Gathering (noun): a large gathering of fans (một cuộc tập trung đông người hâm mộ)

Câu hỏi thường gặp

gather nghĩa là gì?

tập hợp

gather trong tiếng Việt là gì?

tập hợp

What does "gather" mean?

to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information

Ví dụ câu với gather?

The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới.

Ví dụ câu với gather?

She gathered all the documents she needed for the job interview. — Cô ấy sưu tập tất cả các tài liệu cần thiết cho cuộc phỏng vấn xin việc.