Nghĩa cơ bản
Gather có hai nghĩa chính:
- Tập hợp, quy tụ (mọi người hay vật cùng một chỗ)
- Suy luận, kết luận (từ các thông tin có được)
Phân biệt các cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gather + people | Gather friends for a party | Mời mọc người tập trung |
| Gather + things | Gather firewood | Thu thập, sưu tập vật chất |
| Gather information | Gather data for research | Thu thập dữ liệu, tin tức |
| I gather (that)... | I gather you're leaving? | Cách nói lịch sự: "tôi hiểu rằng..." |
| Gather speed/strength | The wind gathered force | Tăng tốc, tích tụ sức mạnh |
Phân biệt từ dễ nhầm
Gather vs. Collect:
- Gather: nhấn mạnh việc tập hợp từ các nơi khác nhau, thường nhanh chóng, tự nhiên
- Gather the children from school (đón những đứa trẻ)
- Collect: nhấn mạnh việc sưu tập có chủ đích, sắp xếp gọn gàng
- Collect rare coins (sưu tập tiền xu hiếm)
Gather vs. Assemble:
- Gather: mọi người/vật tự tập trung hoặc do ai đó gọi
- Assemble: lắp ráp, ghép các bộ phận lại với nhau (thường là máy móc, đồ vật)
- Assemble the furniture (lắp ráp đồ nội thất)
Cụm từ thông dụng
- Gather around: vây quanh, xung quanh → Gather around the campfire (quây lửa trại)
- Gather speed/pace: tăng tốc độ → The car gathered speed down the hill (xe tăng tốc xuống dốc)
- Gather courage/strength: tích tụ can đảm/sức mạnh → He gathered courage to ask her out (anh tích tụ can đảm để mời cô ấy)
- Gather information/evidence: thu thập thông tin/bằng chứng
- As I gather / From what I can gather: (theo như tôi hiểu / từ những gì tôi hiểu được) — cách nói khi không hoàn toàn chắc chắn
Mẹo nhớ
💡 Gather = Group (nhóm) — hãy nhớ rằng gather là về việc tập hợp mọi người/vật thành một nhóm.
Câu hỏi thường gặp
Q: Tại sao "I gather" không phải "I gathers"? A: "I gather" là cụm từ cố định có nghĩa "theo như tôi hiểu", giống như "I believe". Không chia theo chủ ngữ trong trường hợp này.
Q: "Gathered" và "gathering" khác nhau thế nào?
- Gathered (V2): We gathered last weekend (chúng tôi tập trung tuần trước)
- Gathering (noun): a large gathering of fans (một cuộc tập trung đông người hâm mộ)