eword.vn </> .md

"gender bias" nghĩa là gì?

gender bias là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bias. Nghĩa tiếng Việt: thiên vị giống.

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị giống

Ví dụ

  • This is a common example with "gender bias". → Ví dụ thường gặp với cụm gender bias — nghĩa: thiên vị giống.

Cách dùng

Cụm gender bias đi với bias (thiên vị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bias

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh