eword.vn </> .md

Bias nghĩa là gì?

Bias nghĩa là thiên vị

UK /ˈbaɪəs/ · US /ˈbaɪəs/

nounverbadjectiveTrung cấp (B1)

Bias nghĩa là thiên vị. Phát âm IPA: /ˈbaɪəs/.

Collocations — cụm đi với bias

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Bias (danh từ) là một khuynh hướng hoặc thành kiến không công bằng hướng tới một người, nhóm, hay ý tưởng nào đó. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm cá nhân, văn hóa, hoặc những định kiến sâu ẩn.

Bias (động từ) nghĩa là tạo ra hoặc cho phép một thành kiến ảnh hưởng tới quyết định hay hành động của ai đó.

Biased (tính từ) mô tả một người hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng bởi thành kiến.

Phân loại bias thường gặp

Loại Ví dụ
Unconscious/Implicit bias Phân biệt không cố ý dựa trên chủng tộc, giới tính
Confirmation bias Chỉ tìm kiếm thông tin phù hợp quan điểm hiện tại
Availability bias Cho rằng thông tin dễ nhớ là đại diện cho hiện thực
Gender bias Phân biệt đối xử dựa trên giới tính
Selection bias Lỗi trong chọn mẫu khảo sát hay nghiên cứu

Phân biệt với các từ liên quan

  • Bias vs Prejudice: Prejudice là định kiến, thường tiêu cực; bias rộng hơn, có thể không liên quan tới cảm xúc.
  • Bias vs Discrimination: Discrimination là hành động khác biệt đối xử; bias là niềm tin hay khuynh hướng tư duy.

Mẹo nhớ

Bias bắt đầu bằng Biased opinion → Thành kiến không công bằng. Hãy nghĩ tới "by side" (về một phía) để nhớ nó liên quan tới việc nghiêng về một phía.

Cách sử dụng

  • "There is a strong bias in the media toward sensationalism." (Có thiên vị mạnh về chứng thực trong truyền thông.)
  • "Don't let personal bias cloud your professional judgment." (Đừng để thành kiến cá nhân làm mờ nhạo xét chuyên môn của bạn.)
  • "The algorithm was biased against minority groups." (Thuật toán đó thiên vị chống lại các nhóm thiểu số.)

Những câu hỏi thường gặp

Q: Mọi người đều có bias không? A: Có, bias tiềm ẩn (implicit bias) là một phần của tâm lý con người do năng lực xử lý thông tin hạn chế. Tuy nhiên, nhận thức được nó giúp ta giảm thiểu tác động tiêu cực.

Q: Làm thế nào để nhận biết khi mình bị bias? A: Đặt câu hỏi: "Tôi có đang tìm kiếm bằng chứng chỉ để ủng hộ một ý kiến không?", "Tôi có xem xét những quan điểm đối lập không?", "Thông tin này dựa trên sự thật hay cảm xúc?"

Câu hỏi thường gặp

bias nghĩa là gì?

thiên vị

bias trong tiếng Việt là gì?

thiên vị

What does "bias" mean?

an inclination or preference that inhibits impartial judgment; a systematic error or deviation from truth in measurement or estimation

Ví dụ câu với bias?

The judge was accused of bias against the defendant because of their political beliefs. — Thẩm phán bị buộc tội thiên vị đối với bị cáo vì những quan điểm chính trị của họ.

Ví dụ câu với bias?

Confirmation bias leads people to seek information that supports their existing beliefs. — Thiên vị xác nhận khiến con người tìm kiếm thông tin hỗ trợ các quan điểm hiện tại của họ.