generate data là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ generate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
generate data (tạo ra)
Ví dụ
- The solar panels generate enough electricity to power the entire house. → Các tấm pin mặt trời tạo ra đủ điện để cung cấp năng lượng cho toàn bộ ngôi nhà.
Cách dùng
Cụm generate data thường đi với từ generate (tạo ra). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: generate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh