generous amount là collocation tiếng Anh thường gặp với từ generous. Nghĩa tiếng Việt: số lượng hào phóng.
Nghĩa tiếng Việt
số lượng hào phóng
Ví dụ
- This is a common example with "generous amount". → Ví dụ thường gặp với cụm generous amount — nghĩa: số lượng hào phóng.
Cách dùng
Cụm generous amount đi với generous (hào phóng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: generous
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh