gently remind là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remind. Nghĩa tiếng Việt: nhắc nhở nhẹ nhàng.
Nghĩa tiếng Việt
nhắc nhở nhẹ nhàng
Ví dụ
- This is a common example with "gently remind". → Ví dụ thường gặp với cụm gently remind — nghĩa: nhắc nhở nhẹ nhàng.
Cách dùng
Cụm gently remind đi với remind (nhắc nhở). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remind
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh